bại hoại

adj
  1. Degenerate, corrupt
    • phong hoá bại hoại
      corrupt customs and habits

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bại hoại"

bại hoại
Phong hóa bại hoại là một vấn đề nghiêm trọng.